Finance

Danh sách
AFA:ASX
ASF Group Ltd
0,047 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 10:32:40 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AFA...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
34,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,06 N
Khối lượng
122,00
Chỉ số P/E
9,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
791,83 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
34,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,06 N
Khối lượng
122,00
Chỉ số P/E
9,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
791,83 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASF Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
792,71 N
792,71 N
1,89 Tr
1,89 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
472,45 N
472,45 N
399,66 N
399,66 N
Chi phí hoạt động
536,07 N
536,07 N
122,79 N
122,79 N
Tổng chi phí hoạt động
536,07 N
536,07 N
122,79 N
122,79 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,64 N
256,64 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,40 N
-30,40 N
26,85 N
26,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
247,08 N
247,08 N
1,76 Tr
1,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,33 N
217,33 N
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-7,51 N
-7,51 N
-347,16 N
-347,16 N
Thu nhập ròng
269,85 N
269,85 N
1,77 Tr
1,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,04%
34,04%
94,09%
94,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,91 N
-8,91 N
-1,69 N
-1,69 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,91 N
-8,91 N
-1,69 N
-1,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,12 N
71,12 N
70,28 N
70,28 N
EBITDA
258,87 N
258,87 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google