Finance

Danh sách
Tại sao AEWU tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
AEWU:LON
Aew UK Reit PLC
102,60 GBX
+2,70%
(+2,70) 1 ngày
16 thg 10, 17:15:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEWU...
Mở
100,00 GBX
Cao
102,60 GBX
Thấp
99,00 GBX
Vốn hoá thị trường
162,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
294,17 N
Khối lượng
405,76 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
2,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
113,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,90 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,67 Tr
Số nhân viên
0
Mở
100,00 GBX
Cao
102,60 GBX
Thấp
99,00 GBX
Vốn hoá thị trường
162,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
294,17 N
Khối lượng
405,76 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
2,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
113,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,90 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,67 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aew UK Reit PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaewukreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,27 Tr
5,27 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Giá vốn hàng bán
893,50 N
893,50 N
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí doanh thu
893,50 N
893,50 N
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
896,50 N
896,50 N
734,50 N
734,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,79 Tr
1,79 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,48 Tr
3,48 Tr
3,60 Tr
3,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,36 Tr
2,36 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,10 Tr
3,22 Tr
3,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-10,00 N
-10,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,38%
-0,38%
Chi phí hoạt động khác
731,50 N
731,50 N
701,00 N
701,00 N
Thu nhập ròng
2,36 Tr
2,36 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,75%
44,75%
42,03%
42,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,50 N
103,50 N
98,50 N
98,50 N
Chi phí lãi suất
-481,00 N
-481,00 N
-477,50 N
-477,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-377,50 N
-377,50 N
-379,00 N
-379,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,50 N
10,50 N
-237,50 N
-237,50 N
Các ứng dụng của Google