Trang chủAEV • ASX
add
Avenira Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
912,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,15%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -60,79% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 60,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -897,98 N | 25,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 Tr | 92,04% |
Tổng tài sản | 23,37 Tr | 18,65% |
Tổng nợ | 2,80 Tr | -45,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 60,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -790,38 N | -1,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | 3,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 Tr | 20,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 868,76 N | 132,18% |
Dòng tiền tự do | -1,47 Tr | -78,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web