Trang chủAETN • OTCMKTS
add
Aeternum Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 Tr USD
Số lượng trung bình
9,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,53 N | 1.911,20% |
Chi phí hoạt động | 91,31 N | -24,02% |
Thu nhập ròng | -99,27 N | 28,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -421,87 | 96,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,37 N | -91,32% |
Tổng tài sản | 54,56 N | -73,94% |
Tổng nợ | 2,05 Tr | 35,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -320,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,27 N | 28,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,51 N | 39,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,51 N | 61,88% |
Dòng tiền tự do | -15,51 N | -130,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2