Finance

Danh sách
AET:LON
Afentra PLC
73,90 GBX
+1,93%
(+1,40) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:10 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AET...
Mở
73,70 GBX
Cao
74,90 GBX
Thấp
71,90 GBX
Vốn hoá thị trường
202,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
177,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
89,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,13 Tr
Số nhân viên
22
Mở
73,70 GBX
Cao
74,90 GBX
Thấp
71,90 GBX
Vốn hoá thị trường
202,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
177,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
89,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
36,70 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,13 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Africa Business Communities
Africa Business Communities
·
16 giờ trước
Afentra advances Impala-2 and Pacassa SW wells in Angola
Giới thiệu về Afentra PLC
Giám đốc điều hànhPaul McDade
Số nhân viên22
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,18 Tr
31,18 Tr
45,52 Tr
45,52 Tr
Giá vốn hàng bán
19,80 Tr
19,80 Tr
30,37 Tr
30,37 Tr
Chi phí doanh thu
19,80 Tr
19,80 Tr
30,37 Tr
30,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,37 Tr
5,37 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Chi phí hoạt động
6,18 Tr
6,18 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,98 Tr
25,98 Tr
34,02 Tr
34,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,20 Tr
5,20 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-740,00 N
-740,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 Tr
1,57 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,40 Tr
3,40 Tr
9,19 Tr
9,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
6,00 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
382,59%
382,59%
111,93%
111,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,43 Tr
-4,43 Tr
-768,00 N
-768,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-14,21%
-14,21%
-1,69%
-1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,50 N
15,50 N
5,00 N
5,00 N
Chi phí lãi suất
-441,00 N
-441,00 N
-1,30 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-425,50 N
-425,50 N
-1,29 Tr
-1,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,70 Tr
10,70 Tr
16,51 Tr
16,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,75 Tr
9,75 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google