Finance

Danh sách
AEROENTER:NSE
Aeroflex Enterprises Ltd
128,50 ₹
+1,99%
(+2,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEROENTER...
Mở
126,20 ₹
Cao
131,00 ₹
Thấp
126,00 ₹
Vốn hoá thị trường
14,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
949,62 N
Khối lượng
816,68 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,66
Cao nhất trong 52 tuần
159,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,20 ₹
EPS
13,30 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
126,20 ₹
Cao
131,00 ₹
Thấp
126,00 ₹
Vốn hoá thị trường
14,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
949,62 N
Khối lượng
816,68 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,66
Cao nhất trong 52 tuần
159,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,20 ₹
EPS
13,30 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeroflex Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,80 T
1,96 T
1,88 T
3,33 T
Giá vốn hàng bán
952,09 Tr
1,02 T
1,19 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
952,09 Tr
1,02 T
1,19 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,03 Tr
200,75 Tr
205,96 Tr
200,14 Tr
Chi phí hoạt động
552,93 Tr
596,10 Tr
543,89 Tr
796,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,62 T
1,74 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,88 Tr
347,53 Tr
140,82 Tr
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
13,04 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
283,21 Tr
331,03 Tr
319,28 Tr
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,43 Tr
331,03 Tr
323,06 Tr
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
78,86 Tr
82,96 Tr
62,60 Tr
469,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,84%
25,06%
19,61%
31,25%
Chi phí hoạt động khác
285,02 Tr
315,04 Tr
239,26 Tr
505,86 Tr
Thu nhập ròng
139,67 Tr
160,43 Tr
240,28 Tr
966,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,74%
8,17%
12,80%
29,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
167,00 N
-
Chi phí lãi suất
-12,45 Tr
-16,50 Tr
-8,30 Tr
-13,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,45 Tr
-16,50 Tr
-8,14 Tr
-13,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,89 Tr
80,30 Tr
98,66 Tr
90,35 Tr
EBITDA
374,18 Tr
384,20 Tr
209,93 Tr
1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google