Finance

Danh sách
Tại sao AERO giảm 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
AERO:STO
Svenska Aerogel Holding AB (publ)
0,49 SEK
-2,39%
(-0,012) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AERO...
Mở
0,50 SEK
Cao
0,52 SEK
Thấp
0,49 SEK
Vốn hoá thị trường
26,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,22 N
Khối lượng
76,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,01 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 SEK
EPS
-3,55 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,50 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,50 SEK
Cao
0,52 SEK
Thấp
0,49 SEK
Vốn hoá thị trường
26,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,22 N
Khối lượng
76,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,01 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 SEK
EPS
-3,55 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,50 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Svenska Aerogel Holding AB (publ)
Giám đốc điều hànhTor Einar Norbakk
Số nhân viên11
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaerogel.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
901,00 N
1,20 Tr
1,12 Tr
465,00 N
Giá vốn hàng bán
3,81 Tr
-10,71 Tr
4,01 Tr
3,82 Tr
Chi phí doanh thu
3,81 Tr
-10,71 Tr
4,01 Tr
3,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
833,00 N
-3,06 Tr
748,00 N
1,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,62 Tr
15,30 Tr
4,06 Tr
4,60 Tr
Chi phí hoạt động
4,18 Tr
19,47 Tr
4,74 Tr
5,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,99 Tr
8,77 Tr
8,76 Tr
9,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,09 Tr
-7,57 Tr
-7,64 Tr
-8,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,13 Tr
-7,67 Tr
-7,65 Tr
-9,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,13 Tr
-7,67 Tr
-7,65 Tr
-9,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-275,00 N
-213,00 N
-62,00 N
-56,00 N
Thu nhập ròng
-7,13 Tr
-7,67 Tr
-7,65 Tr
-9,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-791,68%
-639,00%
-685,39%
-1.941,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,26
-0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-47,00 N
-102,00 N
-8,00 N
-112,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 N
-102,00 N
-8,00 N
-112,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,44 Tr
-
-
EBITDA
-5,22 Tr
-6,83 Tr
-5,84 Tr
-7,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google