Trang chủAERI3 • BVMF
add
Aeris ndstr Cmrc d qpmnts pr Grc d nrg
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,35 R$ - 2,39 R$
Phạm vi một năm
2,34 R$ - 5,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
145,23 Tr BRL
Số lượng trung bình
49,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,52 Tr | -45,82% |
Chi phí hoạt động | 300,69 Tr | -60,82% |
Thu nhập ròng | -477,46 Tr | 42,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -416,92 | -5,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -296,86 Tr | 60,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,47 Tr | -89,74% |
Tổng tài sản | 1,61 T | -31,85% |
Tổng nợ | 2,31 T | 6,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -696,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -477,46 Tr | 42,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,16 Tr | 103,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 Tr | 92,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,95 Tr | -113,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,35 Tr | 102,12% |
Dòng tiền tự do | 81,24 Tr | 124,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.852