Finance

Danh sách
AERG:OTCMKTS
Applied Energetics Inc
0,85 US$
+1,23%
(+0,010) 1 ngày
12 thg 10, 15:25:54 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AERG...
Mở
0,88 US$
Cao
0,95 US$
Thấp
0,85 US$
Vốn hoá thị trường
195,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
199,74 N
Khối lượng
208,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,10 Tr
Số nhân viên
26
Mở
0,88 US$
Cao
0,95 US$
Thấp
0,85 US$
Vốn hoá thị trường
195,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
199,74 N
Khối lượng
208,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,10 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Australia
Investing.com Australia
·
1 ngày trước
Form 4 Applied Energetics For: 11 October By Investing.com
Hồ sơ
Applied Energetics, Inc. is an American arms manufacturer. It develops directed-energy weapons, mainly electrolasers with a range of tens of meters. Applied Energetics stock is publicly traded on the NASDAQ exchange. When still named Ionatron, it traded under the ticker symbol IOTN. In February 2008, the company name was changed to Applied Energetics with ticker symbol AERG. Wikipedia
Giới thiệu về Applied Energetics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhTucson, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,98 N
72,66 N
-
62,00 N
Giá vốn hàng bán
53,41 N
47,81 N
-
21,57 N
Chi phí doanh thu
53,41 N
47,81 N
-
21,57 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
455,85 N
554,93 N
375,04 N
699,23 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 Tr
3,54 Tr
3,46 Tr
3,64 Tr
Chi phí hoạt động
4,03 Tr
4,09 Tr
3,83 Tr
4,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,08 Tr
4,14 Tr
3,83 Tr
4,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,97 Tr
-4,07 Tr
-3,83 Tr
-4,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00
57,50 N
22,38 N
20,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,97 Tr
-4,01 Tr
-3,81 Tr
-4,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,97 Tr
-4,01 Tr
-3,81 Tr
-4,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,97 Tr
-4,01 Tr
-3,81 Tr
-4,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.643,80%
-5.519,45%
-
-6.901,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,89 Tr
-3,98 Tr
-3,74 Tr
-4,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google