Finance

Danh sách
AER:ASX
Aeeris Ltd
0,069 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 14:29:27 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AER...
Vốn hoá thị trường
5,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,26 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,40 Tr
Vốn hoá thị trường
5,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,26 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,40 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeeris Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaeeris.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
926,61 N
926,61 N
982,99 N
982,99 N
Giá vốn hàng bán
898,79 N
898,79 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí doanh thu
898,79 N
898,79 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,38 N
117,38 N
-117,38 N
-117,38 N
Chi phí hoạt động
18,08 N
18,08 N
166,02 N
166,02 N
Tổng chi phí hoạt động
916,87 N
916,87 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,74 N
9,74 N
-193,55 N
-193,55 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,34 N
17,34 N
-186,41 N
-186,41 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,34 N
17,34 N
-186,41 N
-186,41 N
Chi phí thuế thu nhập
5,43 N
5,43 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
31,31%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-130,20 N
-130,20 N
310,37 N
310,37 N
Thu nhập ròng
11,91 N
11,91 N
-186,41 N
-186,41 N
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
1,29%
-18,96%
-18,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 N
7,60 N
10,15 N
10,15 N
Chi phí lãi suất
-
-
-3,00 N
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,60 N
7,60 N
7,14 N
7,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,08 N
2,08 N
1,86 N
1,86 N
EBITDA
11,82 N
11,82 N
-191,69 N
-191,69 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
304,00
304,00
Các ứng dụng của Google