Finance

Danh sách
AEP:LON
AEP Plantations PLC
179,00 GBX
+1,36%
(+2,40) 1 ngày
13 thg 10, 15:16:13 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEP...
Mở
173,20 GBX
Cao
179,60 GBX
Thấp
169,18 GBX
Vốn hoá thị trường
680,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
451,07 N
Khối lượng
643,76 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,53 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
229,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 GBX
EPS
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,37 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
173,20 GBX
Cao
179,60 GBX
Thấp
169,18 GBX
Vốn hoá thị trường
680,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
451,07 N
Khối lượng
643,76 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,53 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
229,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 GBX
EPS
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,37 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AEP Plantations PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,37 Tr
117,37 Tr
124,86 Tr
124,86 Tr
Giá vốn hàng bán
86,88 Tr
86,88 Tr
93,44 Tr
93,44 Tr
Chi phí doanh thu
86,88 Tr
86,88 Tr
93,44 Tr
93,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,29 Tr
4,29 Tr
5,23 Tr
5,23 Tr
Chi phí hoạt động
4,00 Tr
4,00 Tr
4,68 Tr
4,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,88 Tr
90,88 Tr
98,13 Tr
98,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,49 Tr
26,49 Tr
26,74 Tr
26,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,39 Tr
28,39 Tr
32,92 Tr
32,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,69 Tr
28,69 Tr
28,39 Tr
28,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,63 Tr
9,63 Tr
8,46 Tr
8,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,93%
33,93%
25,69%
25,69%
Chi phí hoạt động khác
-291,50 N
-291,50 N
-544,50 N
-544,50 N
Thu nhập ròng
21,11 Tr
21,11 Tr
24,49 Tr
24,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,99%
17,99%
19,61%
19,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,43 Tr
2,43 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-9,50 N
-9,50 N
-95,00 N
-95,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,42 Tr
2,42 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,21 Tr
31,21 Tr
32,93 Tr
32,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,50 N
-13,50 N
-8,50 N
-8,50 N
Các ứng dụng của Google