Finance

Danh sách
AEOXF:OTCMKTS
Aeroports de Paris SA
116,14 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:54:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEOXF...
Vốn hoá thị trường
10,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
159,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
115,08 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,96 Tr
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
10,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
159,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
115,08 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,96 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Groupe ADP, formerly Aéroports de Paris or ADP, is an international airport operator based in Paris. Groupe ADP owns and manages Parisian international airports Charles de Gaulle Airport, Orly Airport and Le Bourget Airport, all gathered under the brand Paris Aéroport since 2016. Groupe ADP operates 26 international airports. It owns 46.1% of TAV Airports Holding, and cross-owns 8% of the Schiphol Group. Since 2025, the CEO is Philippe Pascal. Groupe ADP is owned by the company Aéroports de Paris SA, which is publicly listed at the Euronext Paris. Wikipedia
Giới thiệu về Aeroports de Paris SA
Giám đốc điều hànhPhilippe Pascal
Số nhân viên26,1 N
Ngày thành lập24 thg 10, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,77 T
1,61 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
672,50 Tr
672,50 Tr
657,00 Tr
657,00 Tr
Chi phí doanh thu
672,50 Tr
672,50 Tr
657,00 Tr
657,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-500,00 N
-500,00 N
34,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí hoạt động
717,50 Tr
717,50 Tr
697,00 Tr
697,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,39 T
1,35 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
380,50 Tr
380,50 Tr
253,50 Tr
253,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-89,00 Tr
-89,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
274,00 Tr
274,00 Tr
259,00 Tr
259,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
220,50 Tr
220,50 Tr
212,50 Tr
212,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,50 Tr
96,50 Tr
103,00 Tr
103,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,22%
35,22%
39,77%
39,77%
Chi phí hoạt động khác
454,50 Tr
454,50 Tr
416,00 Tr
416,00 Tr
Thu nhập ròng
142,50 Tr
142,50 Tr
156,00 Tr
156,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
8,05%
9,70%
9,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,50 Tr
13,50 Tr
Chi phí lãi suất
-110,50 Tr
-110,50 Tr
-82,50 Tr
-82,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,50 Tr
-110,50 Tr
-69,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
263,50 Tr
263,50 Tr
247,00 Tr
247,00 Tr
EBITDA
615,50 Tr
615,50 Tr
479,00 Tr
479,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google