Finance

Danh sách
AEO:LON
Aeorema Communications PLC
83,50 GBX
-1,76%
(-1,50) 1 ngày
13 thg 10, 16:39:58 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEO...
Mở
85,15 GBX
Cao
88,70 GBX
Thấp
83,50 GBX
Vốn hoá thị trường
7,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,86 N
Khối lượng
20,06 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,90
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
51,10 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 Tr
Số nhân viên
58
Mở
85,15 GBX
Cao
88,70 GBX
Thấp
83,50 GBX
Vốn hoá thị trường
7,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,86 N
Khối lượng
20,06 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,90
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
51,10 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeorema Communications PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaeorema.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,60 Tr
6,60 Tr
8,77 Tr
8,77 Tr
Giá vốn hàng bán
5,58 Tr
5,58 Tr
7,24 Tr
7,24 Tr
Chi phí doanh thu
5,58 Tr
5,58 Tr
7,24 Tr
7,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
794,06 N
794,06 N
785,20 N
785,20 N
Chi phí hoạt động
794,06 N
794,06 N
785,20 N
785,20 N
Tổng chi phí hoạt động
6,37 Tr
6,37 Tr
8,03 Tr
8,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,72 N
233,72 N
744,72 N
744,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
242,57 N
242,57 N
734,86 N
734,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,57 N
242,57 N
734,86 N
734,86 N
Chi phí thuế thu nhập
70,44 N
70,44 N
226,23 N
226,23 N
Thuế suất hiệu dụng
29,04%
29,04%
30,78%
30,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
172,12 N
172,12 N
508,63 N
508,63 N
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
2,61%
5,80%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,84 N
15,84 N
14,69 N
14,69 N
Chi phí lãi suất
-6,98 N
-6,98 N
-5,13 N
-5,13 N
Chi phí lãi suất ròng
8,85 N
8,85 N
9,56 N
9,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,88 N
268,88 N
783,16 N
783,16 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google