Finance

Danh sách
AENT:NASDAQ
Alliance Entertainment Holding Corp
4,42 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4,42 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 29 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AENT...
Vốn hoá thị trường
225,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,84 N
Khối lượng
467,00
Chỉ số P/E
17,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,98 Tr
Số nhân viên
724
Vốn hoá thị trường
225,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,84 N
Khối lượng
467,00
Chỉ số P/E
17,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,98 Tr
Số nhân viên
724
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alliance Entertainment Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên724
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaent.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AENT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AENT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,42 US$
9,00 US$ (+103,62%)
Trung bình
8,50 US$ (+92,31%)
Thấp nhất
8,00 US$ (+81,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Kupinski
Noble Financial
Buy
Maintained
9,00 US$
+103,6%
10/06/2026
Tom Forte
Maxim Group
Buy
Reiterated
8,00 US$
+81%
09/11/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,97 Tr
368,71 Tr
258,20 Tr
268,10 Tr
Giá vốn hàng bán
216,79 Tr
321,62 Tr
225,18 Tr
233,07 Tr
Chi phí doanh thu
216,79 Tr
321,62 Tr
225,18 Tr
233,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,00 Tr
28,71 Tr
28,00 Tr
29,42 Tr
Chi phí hoạt động
26,28 Tr
30,00 Tr
29,39 Tr
30,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,08 Tr
351,62 Tr
254,57 Tr
263,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,90 Tr
17,09 Tr
3,63 Tr
4,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
-850,00 N
884,00 N
-7,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,74 Tr
12,98 Tr
2,63 Tr
-3,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,09 Tr
12,79 Tr
2,95 Tr
-3,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,86 Tr
3,59 Tr
323,00 N
-13,00 N
Thuế suất hiệu dụng
27,57%
27,65%
12,26%
0,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,88 Tr
9,39 Tr
2,31 Tr
-3,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
2,55%
0,90%
-1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,35 Tr
-3,45 Tr
-1,57 Tr
-237,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,35 Tr
-3,45 Tr
-1,57 Tr
-237,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,29 Tr
1,29 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
EBITDA
12,18 Tr
18,38 Tr
5,02 Tr
5,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 N
-4,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google