Finance

Danh sách
Tại sao AEMULUS tăng 5,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
AEMULUS:KLSE
Aemulus Holdings Bhd
0,42 MYR
+5,06%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 14:37:53 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEMULUS...
Mở
0,40 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,40 MYR
Vốn hoá thị trường
279,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Chỉ số P/E
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
672,59 Tr
Số nhân viên
182
Mở
0,40 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,40 MYR
Vốn hoá thị trường
279,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Chỉ số P/E
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
672,59 Tr
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aemulus Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaemulus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,32 Tr
27,30 Tr
22,36 Tr
27,22 Tr
Giá vốn hàng bán
9,58 Tr
13,94 Tr
10,74 Tr
11,84 Tr
Chi phí doanh thu
9,58 Tr
13,94 Tr
10,74 Tr
11,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,86 Tr
2,20 Tr
2,06 Tr
2,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,39 Tr
8,77 Tr
9,10 Tr
10,22 Tr
Chi phí hoạt động
12,17 Tr
11,72 Tr
11,17 Tr
13,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,75 Tr
25,66 Tr
21,91 Tr
25,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,43 Tr
1,64 Tr
454,00 N
1,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
148,13 N
446,00 N
-673,00 N
458,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-252,57 N
446,00 N
-673,00 N
458,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-161,15 N
18,00 N
25,00 N
-58,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-108,79%
4,04%
-3,71%
-12,66%
Chi phí hoạt động khác
7,11 Tr
757,00 N
12,00 N
657,00 N
Thu nhập ròng
309,28 N
428,00 N
-698,00 N
516,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
1,57%
-3,12%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
331,85 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,20 Tr
-1,13 Tr
-1,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-942,84 N
-1,20 Tr
-1,13 Tr
-1,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-646,73 N
2,61 Tr
1,55 Tr
3,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google