Finance

Danh sách
Tại sao AEM tăng 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
AEM:TSE
Agnico Eagle Mines Ltd
269,83 CA$
+3,20%
(+8,36) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEM...
Mở
267,28 CA$
Cao
271,11 CA$
Thấp
266,20 CA$
Vốn hoá thị trường
136,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
910,11 N
Khối lượng
657,90 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,61 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
348,94 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
188,48 CA$
EPS
16,63 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,48 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
267,28 CA$
Cao
271,11 CA$
Thấp
266,20 CA$
Vốn hoá thị trường
136,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
910,11 N
Khối lượng
657,90 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,61 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
348,94 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
188,48 CA$
EPS
16,63 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,48 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Agnico Eagle Mines Limited is a Canadian gold producer with operations in Canada, Finland, Australia and Mexico and exploration and development activities extending to the United States. Agnico Eagle has full exposure to higher gold prices consistent with its policy of no-forward gold sales. It has paid a cash dividend every year since 1983. Wikipedia
Giới thiệu về Agnico Eagle Mines Ltd
Giám đốc điều hànhAmmar Al-Joundi
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,05 US$ / 2,91 US$
+4,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,80 T / 3,83 T
-0,69%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,06 T
3,56 T
4,10 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
839,32 Tr
953,66 Tr
955,59 Tr
953,76 Tr
Chi phí doanh thu
839,32 Tr
953,66 Tr
955,59 Tr
953,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,63 Tr
71,94 Tr
100,45 Tr
73,22 Tr
Chi phí hoạt động
595,45 Tr
305,84 Tr
568,57 Tr
639,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,26 T
1,52 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
2,30 T
2,58 T
2,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,08 Tr
-83,00 N
-14,15 Tr
-24,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
2,32 T
2,56 T
2,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
2,37 T
2,57 T
2,17 T
Chi phí thuế thu nhập
520,61 Tr
794,09 Tr
864,16 Tr
722,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,04%
34,27%
33,76%
31,10%
Chi phí hoạt động khác
20,24 Tr
-11,84 Tr
-4,70 Tr
81,40 Tr
Thu nhập ròng
1,05 T
1,52 T
1,70 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
34,48%
42,73%
41,36%
42,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,16
2,70
3,40
3,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,20 Tr
59,65 Tr
23,60 Tr
24,73 Tr
Chi phí lãi suất
-24,15 Tr
-
-15,76 Tr
-16,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,95 Tr
59,65 Tr
7,85 Tr
8,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
429,95 Tr
192,59 Tr
420,27 Tr
423,26 Tr
EBITDA
2,05 T
2,47 T
3,00 T
2,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google