Finance

Danh sách
AEL:ASX
Amplitude Energy Ltd
1,74 AU$
+1,16%
(+0,020) 1 ngày
5 thg 10, 16:10:07 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEL...
Mở
1,72 AU$
Cao
1,76 AU$
Thấp
1,71 AU$
Vốn hoá thị trường
521,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
812,36 N
Khối lượng
540,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 AU$
EPS
-0,10 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,88 Tr
Số nhân viên
140
Mở
1,72 AU$
Cao
1,76 AU$
Thấp
1,71 AU$
Vốn hoá thị trường
521,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
812,36 N
Khối lượng
540,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 AU$
EPS
-0,10 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,88 Tr
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amplitude Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
72,18 Tr / 71,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,74 Tr
70,74 Tr
72,18 Tr
72,18 Tr
Giá vốn hàng bán
40,92 Tr
40,92 Tr
48,68 Tr
48,68 Tr
Chi phí doanh thu
40,92 Tr
40,92 Tr
48,68 Tr
48,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 Tr
1,80 Tr
137,00 N
137,00 N
Chi phí hoạt động
5,87 Tr
5,87 Tr
60,09 Tr
60,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,78 Tr
46,78 Tr
108,77 Tr
108,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,96 Tr
23,96 Tr
-36,60 Tr
-36,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-5,36 Tr
-5,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
17,45 Tr
-43,79 Tr
-43,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
17,45 Tr
-43,79 Tr
-43,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,34 Tr
4,34 Tr
-17,07 Tr
-17,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
24,87%
38,99%
38,99%
Chi phí hoạt động khác
2,14 Tr
2,14 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Thu nhập ròng
13,11 Tr
13,11 Tr
-26,72 Tr
-26,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,53%
18,53%
-37,01%
-37,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
954,50 N
954,50 N
942,00 N
942,00 N
Chi phí lãi suất
-5,24 Tr
-5,24 Tr
-2,78 Tr
-2,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,29 Tr
-4,29 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
357,00 N
357,00 N
381,50 N
381,50 N
EBITDA
50,05 Tr
50,05 Tr
44,92 Tr
44,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google