Finance

Danh sách
AEIN:FRA
Allgeier SE
13,35 €
-1,48%
(-0,20) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEIN...
Mở
13,35 €
Cao
13,35 €
Thấp
13,35 €
Vốn hoá thị trường
153,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 €
EPS
1,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,35 €
Cao
13,35 €
Thấp
13,35 €
Vốn hoá thị trường
153,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 €
EPS
1,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Allgeier SE is the holding company of an international technology group in the IT and software services sector. Its headquarters are in Munich. The Group has around fifty branches in German-speaking countries as well as offices in France, Spain, Portugal, Poland, the Czech Republic, India, Vietnam and the US. The Group has around 2,500 software developers. Its business activities focus on software and IT services as well as system integration, including in particular services for standard business solutions from Microsoft, SAP, IBM and Oracle for customer companies in Allgeier's "Enterprise IT" division. In the 2010s, the Group expanded its IT consulting and IT services division with "mgm technology partners" and the development and sale of customized software solutions has become a main area of business. Another business is the provision of temporary staff and freelancers in the "Allgeier Experts" division. Wikipedia
Giới thiệu về Allgeier SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang weballgeier.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,72 Tr
143,35 Tr
83,22 Tr
78,68 Tr
Giá vốn hàng bán
67,09 Tr
-
69,02 Tr
65,34 Tr
Chi phí doanh thu
67,09 Tr
-
69,02 Tr
65,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
12,72 Tr
-
11,79 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,81 Tr
-
80,81 Tr
77,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,91 Tr
-
2,41 Tr
1,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
19,00 N
-20,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
-
1,07 Tr
129,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
-
1,07 Tr
129,00 N
Chi phí thuế thu nhập
445,00 N
-
421,00 N
-248,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,13%
-
39,27%
-192,25%
Chi phí hoạt động khác
6,53 Tr
-
6,27 Tr
5,97 Tr
Thu nhập ròng
1,46 Tr
-
-3,32 Tr
-4,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,72%
-
-3,99%
-5,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,00 N
-
129,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 Tr
-
-1,36 Tr
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,15 Tr
-
5,52 Tr
5,38 Tr
EBITDA
10,79 Tr
-
8,07 Tr
6,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
22,00 N
12,00 N
Các ứng dụng của Google