Finance

Danh sách
AEGOF:OTCMKTS
Aegon Ltd
9,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 8, 10:39:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEGOF...
Vốn hoá thị trường
13,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
13,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aegon Ltd. is a Dutch public company for life insurance, pensions and asset management. It is headquartered in the Netherlands, and has 26,000 employees as of July 21, 2020. Aegon is listed on the Euronext Amsterdam and is a constituent of the AEX index. It also operated a direct bank under the brand name "Knab" in the Netherlands. In October 2022, it was announced that AEGON's Dutch operations would be acquired by ASR Nederland. To the extent they had the AEGON trade name, it will become ASR; Knab and TKP will keep their names. Subsequently, AEGON reincorporated in Bermuda. Wikipedia
Giới thiệu về Aegon Ltd
Giám đốc điều hànhLard Friese
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhDen Haag, Nam Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webaegon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
2,77 T
2,86 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,73 T
1,73 T
1,42 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,73 T
1,73 T
1,42 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,00 Tr
159,00 Tr
235,50 Tr
235,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,03 T
1,27 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
2,76 T
2,76 T
2,69 T
2,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,50 Tr
7,50 Tr
166,50 Tr
166,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
88,00 Tr
88,00 Tr
12,50 Tr
12,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
184,00 Tr
300,50 Tr
300,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,50 Tr
177,50 Tr
292,50 Tr
292,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,50 Tr
-3,50 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,90%
-1,90%
7,49%
7,49%
Chi phí hoạt động khác
872,50 Tr
872,50 Tr
1,04 T
1,04 T
Thu nhập ròng
196,50 Tr
196,50 Tr
307,00 Tr
307,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
7,09%
10,73%
10,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-80,50 Tr
-80,50 Tr
-69,50 Tr
-69,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,50 Tr
-80,50 Tr
-69,50 Tr
-69,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google