Finance

Danh sách
AEGISLOG:NSE
Aegis Logistics Ltd
1.401,60 ₹
+1,56%
(+21,50) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEGISLOG...
Mở
1.371,10 ₹
Cao
1.415,70 ₹
Thấp
1.332,90 ₹
Vốn hoá thị trường
491,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
869,44 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.528,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
576,10 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1.371,10 ₹
Cao
1.415,70 ₹
Thấp
1.332,90 ₹
Vốn hoá thị trường
491,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
869,44 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.528,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
576,10 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aegis Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
13,80 ₹ / 9,70 ₹
+42,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,57 T / 29,03 T
-18,82%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,94 T
17,25 T
25,94 T
23,57 T
Giá vốn hàng bán
18,97 T
13,27 T
18,21 T
15,50 T
Chi phí doanh thu
18,97 T
13,27 T
18,21 T
15,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,80 Tr
256,90 Tr
446,09 Tr
248,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,54 T
1,68 T
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
20,56 T
14,81 T
19,89 T
16,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
2,44 T
6,06 T
6,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
960,10 Tr
807,00 Tr
-2,19 T
1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 T
2,99 T
5,96 T
7,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 T
2,99 T
5,54 T
7,19 T
Chi phí thuế thu nhập
661,80 Tr
667,50 Tr
1,41 T
1,74 T
Thuế suất hiệu dụng
21,33%
22,30%
23,69%
24,25%
Chi phí hoạt động khác
800,30 Tr
754,70 Tr
705,82 Tr
679,10 Tr
Thu nhập ròng
1,80 T
1,77 T
4,10 T
4,84 T
Biên lợi nhuận ròng
7,83%
10,25%
15,82%
20,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,12
5,04
11,69
13,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,52 T
-
Chi phí lãi suất
-243,10 Tr
-256,70 Tr
-512,76 Tr
-477,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,10 Tr
-256,70 Tr
2,01 T
-477,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
521,60 Tr
527,50 Tr
526,87 Tr
529,00 Tr
EBITDA
2,85 T
2,70 T
6,42 T
6,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google