Finance

Danh sách
AEF:BIT
Aeffe SpA
0,14 €
-1,80%
(-0,0025) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEF...
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
14,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
149,30 N
Khối lượng
68,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
14,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
149,30 N
Khối lượng
68,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aeffe S.p.A. is an Italian joint-stock company founded in 1988 that operates internationally in the luxury sector, producing ready-to-wear, footwear, leather goods, lingerie, and beachwear. The company has been listed on the Milan Stock Exchange since 2007, where it is included in the FTSE Italia STAR and FTSE Italia Small Cap indices. In 2019, Aeffe made €12.0 million net profit on revenues of €351.4 million. The group develops collections and operates for the proprietary brands Alberta Ferretti, Philosophy di Lorenzo Serafini, Moschino, and Pollini, as well as the licensed brands Cédric Charlier, Jeremy Scott, and Blugirl Folies. The group has also licensed to certain partners the production and distribution of other product categories including fragrances, children's and junior lines, watches, and eyewear. Wikipedia
Giới thiệu về Aeffe SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaeffe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
157,43 Tr
-27,34 Tr
63,14 Tr
39,66 Tr
Giá vốn hàng bán
64,86 Tr
53,36 Tr
60,90 Tr
9,96 Tr
Chi phí doanh thu
64,86 Tr
53,36 Tr
60,90 Tr
9,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 Tr
11,52 Tr
1,11 Tr
36,22 Tr
Chi phí hoạt động
9,81 Tr
18,72 Tr
10,34 Tr
41,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,67 Tr
72,08 Tr
71,24 Tr
51,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,76 Tr
-99,42 Tr
-8,10 Tr
-12,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-949,03 N
-
-512,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
79,34 Tr
-20,01 Tr
-11,18 Tr
-19,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,70 Tr
-102,74 Tr
-10,93 Tr
-18,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,99 Tr
-4,27 Tr
-1,22 Tr
-1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,24%
21,33%
10,94%
5,83%
Chi phí hoạt động khác
764,87 N
-340,27 N
2,67 Tr
-1,48 Tr
Thu nhập ròng
55,33 Tr
-15,64 Tr
-10,13 Tr
-18,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,14%
57,20%
-16,04%
-46,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,17 N
-
376,93 N
-
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-1,60 Tr
-3,20 Tr
-436,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 Tr
-1,60 Tr
-2,83 Tr
-436,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,63 Tr
7,54 Tr
6,40 Tr
7,05 Tr
EBITDA
85,23 Tr
-70,44 Tr
-6,72 Tr
-9,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google