Finance

Danh sách
Tại sao AEET giảm 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
AEET:LON
Parvus Energy Efficiency Trust PLC
20,80 GBX
-5,45%
(-1,20) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEET...
Mở
20,80 GBX
Cao
22,95 GBX
Thấp
20,80 GBX
Vốn hoá thị trường
16,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,89 N
Khối lượng
137,05 N
Cổ tức
31,25%
Cổ tức hằng quý
1,62 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số nhân viên
0
Mở
20,80 GBX
Cao
22,95 GBX
Thấp
20,80 GBX
Vốn hoá thị trường
16,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,89 N
Khối lượng
137,05 N
Cổ tức
31,25%
Cổ tức hằng quý
1,62 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parvus Energy Efficiency Trust PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
474,50 N
474,50 N
-522,00 N
-522,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
511,50 N
511,50 N
658,50 N
658,50 N
Chi phí hoạt động
511,50 N
511,50 N
658,50 N
658,50 N
Tổng chi phí hoạt động
511,50 N
511,50 N
658,50 N
658,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,00 N
-37,00 N
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-853,00 N
-853,00 N
-329,00 N
-329,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,50 N
202,50 N
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-853,00 N
-853,00 N
-329,00 N
-329,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-179,77%
-179,77%
63,03%
63,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google