Trang chủAEC • NASDAQ
add
Anfield Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,66 $
Mức chênh lệch một ngày
5,31 $ - 5,77 $
Phạm vi một năm
4,42 $ - 12,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
57,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,75 Tr | 71,74% |
Thu nhập ròng | -9,13 Tr | -119,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,47 Tr | -91,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 Tr | 143,32% |
Tổng tài sản | 84,09 Tr | 5,09% |
Tổng nợ | 37,29 Tr | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,13 Tr | -119,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | 17,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 Tr | -572,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,81 Tr | -67,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,86 Tr | -400,05% |
Dòng tiền tự do | -914,05 N | 66,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5