Finance

Danh sách
AEBZY:OTCMKTS
Anadolu Efes Biracilik Ve Malt Sanayi AS Sponsored Reg S Turkey ADR
0,32 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEBZY...
Mở
0,31 US$
Cao
0,32 US$
Thấp
0,31 US$
Vốn hoá thị trường
104,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,03 N
Khối lượng
2,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,92 T
Số nhân viên
16 N
Mở
0,31 US$
Cao
0,32 US$
Thấp
0,31 US$
Vốn hoá thị trường
104,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,03 N
Khối lượng
2,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,92 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anadolu Efes Biracilik Ve Malt Sanayi AS Sponsored Reg S Turkey ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,86 T
55,22 T
66,80 T
87,49 T
Giá vốn hàng bán
41,06 T
34,82 T
42,89 T
53,04 T
Chi phí doanh thu
41,06 T
34,82 T
42,89 T
53,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,77 T
16,28 T
19,36 T
21,44 T
Chi phí hoạt động
15,84 T
17,30 T
19,38 T
21,25 T
Tổng chi phí hoạt động
56,91 T
52,12 T
62,27 T
74,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,95 T
3,11 T
4,54 T
13,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,83 T
1,43 T
6,05 T
3,61 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,17 T
1,38 T
7,50 T
12,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,05 T
1,19 T
7,52 T
12,69 T
Chi phí thuế thu nhập
2,39 T
4,15 T
2,66 T
3,30 T
Thuế suất hiệu dụng
21,42%
300,31%
35,43%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
74,15 Tr
1,02 T
16,65 Tr
-187,77 Tr
Thu nhập ròng
5,25 T
-2,63 T
2,15 T
5,12 T
Biên lợi nhuận ròng
7,63%
-4,77%
3,22%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 T
1,30 T
984,54 Tr
771,44 Tr
Chi phí lãi suất
-4,89 T
-4,40 T
-3,94 T
-4,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,63 T
-3,10 T
-2,96 T
-3,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,28 T
6,41 T
7,97 T
17,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,68 Tr
4,68 Tr
-9,56 Tr
32,24 Tr
Các ứng dụng của Google