Finance

Danh sách
Tại sao AEBI tăng 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
AEBI:NASDAQ
Aebi Schmidt Holding AG
11,14 US$
+2,15%
(+0,24) 1 ngày
5 thg 10, 13:17:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AEBI...
Mở
10,92 US$
Cao
11,16 US$
Thấp
10,60 US$
Vốn hoá thị trường
864,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
380,37 N
Khối lượng
87,79 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,73
Cao nhất trong 52 tuần
15,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,91 US$
EPS
0,27 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,92 US$
Cao
11,16 US$
Thấp
10,60 US$
Vốn hoá thị trường
864,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
380,37 N
Khối lượng
87,79 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,73
Cao nhất trong 52 tuần
15,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,91 US$
EPS
0,27 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aebi Schmidt Group is a Swiss multinational company that manufactures agricultural machinery, heavy equipment as well as municipal equipment. The company's products include transporters, Implement carriers, road sweepers, tractors, and mowers to be used in municipal maintenance of roads. Founded in 1883, it is currently majority owned by Peter Spuhler, who is a controlling shareholder of Aebi Schmidt Holding Ltd with 56,2%. The group currently has 3,000+ associates worldwide and operates 16 manufacturing facilities in Switzerland, Germany, Netherlands, Poland, Finland, Canada and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Aebi Schmidt Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,42 N
Ngày thành lập1883
Trụ sở chínhCharlotte, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AEBI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AEBI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 11,14 US$
17,00 US$ (+52,53%)
Trung bình
17,00 US$ (+52,53%)
Thấp nhất
17,00 US$ (+52,53%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matt Koranda
Roth MKM
Buy
Maintained
17,00 US$
+52,5%
09/29/2026
Gregory Lewis
BTIG
Hold
Maintained
-
-
09/25/2026
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Maintained
17,00 US$
+52,5%
08/17/2026
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,15 US$ / 0,09 US$
+65,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
496,41 Tr / 467,80 Tr
+6,12%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
471,32 Tr
528,37 Tr
455,54 Tr
496,41 Tr
Giá vốn hàng bán
377,21 Tr
428,57 Tr
368,16 Tr
399,12 Tr
Chi phí doanh thu
377,21 Tr
428,57 Tr
368,16 Tr
399,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,74 Tr
7,70 Tr
6,70 Tr
6,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,35 Tr
60,66 Tr
57,76 Tr
54,93 Tr
Chi phí hoạt động
75,67 Tr
76,09 Tr
71,23 Tr
69,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
452,88 Tr
504,66 Tr
439,39 Tr
468,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,45 Tr
23,71 Tr
16,16 Tr
27,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,00 N
4,74 Tr
81,00 N
150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
747,00 N
10,81 Tr
1,16 Tr
15,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,62 Tr
17,06 Tr
4,59 Tr
16,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-447,00 N
2,04 Tr
488,00 N
4,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-59,84%
18,84%
42,11%
31,64%
Chi phí hoạt động khác
610,00 N
-459,00 N
-1,28 Tr
-302,00 N
Thu nhập ròng
1,21 Tr
8,77 Tr
695,00 N
10,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,26%
1,66%
0,15%
2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,34
0,06
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,23 Tr
-11,76 Tr
-11,35 Tr
-11,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,23 Tr
-11,76 Tr
-11,35 Tr
-11,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,44 Tr
39,87 Tr
29,96 Tr
41,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google