Finance

Beta
Danh sách
ADYYF:OTCMKTS
Adyen NV
1.100,00 US$
+4,45%
(+46,82) 1 ngày
29 thg 5, 11:08:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADYYF...
Mở
1.092,00 US$
Cao
1.100,00 US$
Thấp
1.038,77 US$
Vốn hoá thị trường
29,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,00
Khối lượng
27,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.020,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
945,02 US$
Beta
2,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,55 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.092,00 US$
Cao
1.100,00 US$
Thấp
1.038,77 US$
Vốn hoá thị trường
29,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,00
Khối lượng
27,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.020,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
945,02 US$
Beta
2,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,55 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Adyen is a Dutch payment company with the status of an acquiring bank that allows businesses to accept e-commerce, mobile, and point-of-sale payments. It is listed on the stock exchange Euronext Amsterdam. Adyen offers merchants online services to accept electronic payments. The technology platform acts as a payment gateway and a payment service provider. Wikipedia
Giới thiệu về Adyen NV
Giám đốc điều hànhPieter van der Does
Số nhân viên4,77 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadyen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
550,47 Tr
550,47 Tr
637,71 Tr
637,71 Tr
Giá vốn hàng bán
188,06 Tr
188,06 Tr
191,05 Tr
191,05 Tr
Chi phí doanh thu
188,06 Tr
188,06 Tr
191,05 Tr
191,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,79 Tr
3,79 Tr
Chi phí hoạt động
117,82 Tr
117,82 Tr
130,74 Tr
130,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,88 Tr
305,88 Tr
321,79 Tr
321,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
244,59 Tr
244,59 Tr
315,92 Tr
315,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
524,00 N
524,00 N
6,50 N
6,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
316,74 Tr
316,74 Tr
380,25 Tr
380,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
316,16 Tr
316,16 Tr
380,16 Tr
380,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,26 Tr
76,26 Tr
89,47 Tr
89,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,08%
24,08%
23,53%
23,53%
Chi phí hoạt động khác
87,36 Tr
87,36 Tr
89,48 Tr
89,48 Tr
Thu nhập ròng
240,48 Tr
240,48 Tr
290,78 Tr
290,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,69%
43,69%
45,60%
45,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,34 Tr
69,34 Tr
64,43 Tr
64,43 Tr
Chi phí lãi suất
-5,26 Tr
-5,26 Tr
-4,59 Tr
-4,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
64,08 Tr
64,08 Tr
59,84 Tr
59,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,46 Tr
30,46 Tr
37,47 Tr
37,47 Tr
EBITDA
261,49 Tr
261,49 Tr
337,01 Tr
337,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu