Finance

Danh sách
Tại sao ADYEN tăng 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADYEN:AMS
Adyen NV
886,10 €
+2,84%
(+24,50) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADYEN...
Mở
876,60 €
Cao
890,90 €
Thấp
869,30 €
Vốn hoá thị trường
28,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,58 N
Khối lượng
141,18 N
Chỉ số P/E
24,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.600,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
772,40 €
EPS
35,57 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
876,60 €
Cao
890,90 €
Thấp
869,30 €
Vốn hoá thị trường
28,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,58 N
Khối lượng
141,18 N
Chỉ số P/E
24,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.600,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
772,40 €
EPS
35,57 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Adyen is a Dutch payment company with the status of an acquiring bank that allows businesses to accept e-commerce, mobile, and point-of-sale payments. It is listed on the stock exchange Euronext Amsterdam. Adyen offers merchants online services to accept electronic payments. The technology platform acts as a payment gateway and a payment service provider. Wikipedia
Giới thiệu về Adyen NV
Giám đốc điều hànhPieter van der Does
Số nhân viên5,02 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadyen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,71 Tr
637,71 Tr
654,49 Tr
654,49 Tr
Giá vốn hàng bán
191,05 Tr
191,05 Tr
215,54 Tr
215,54 Tr
Chi phí doanh thu
191,05 Tr
191,05 Tr
215,54 Tr
215,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,79 Tr
3,79 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
130,74 Tr
130,74 Tr
153,48 Tr
153,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
321,79 Tr
321,79 Tr
369,02 Tr
369,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
315,92 Tr
315,92 Tr
285,47 Tr
285,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,50 N
6,50 N
-274,00 N
-274,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
380,25 Tr
380,25 Tr
360,00 Tr
360,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,16 Tr
380,16 Tr
360,03 Tr
360,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,47 Tr
89,47 Tr
87,97 Tr
87,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
23,53%
24,44%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
89,48 Tr
89,48 Tr
114,88 Tr
114,88 Tr
Thu nhập ròng
290,78 Tr
290,78 Tr
272,03 Tr
272,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,60%
45,60%
41,56%
41,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,43 Tr
64,43 Tr
71,61 Tr
71,61 Tr
Chi phí lãi suất
-4,59 Tr
-4,59 Tr
-5,18 Tr
-5,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
59,84 Tr
59,84 Tr
66,43 Tr
66,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,47 Tr
37,47 Tr
38,60 Tr
38,60 Tr
EBITDA
337,01 Tr
337,01 Tr
308,28 Tr
308,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google