Finance

Danh sách
ADX:CNSX
Advantex Marketing International Inc
0,0050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADX...
Vốn hoá thị trường
1,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,01 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,30 Tr
Số nhân viên
45
Vốn hoá thị trường
1,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,01 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,30 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advantex Marketing International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webadvantex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,26 Tr
1,26 Tr
1,28 Tr
1,56 Tr
Giá vốn hàng bán
419,30 N
500,83 N
576,89 N
749,15 N
Chi phí doanh thu
419,30 N
500,83 N
576,89 N
749,15 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
435,55 N
437,94 N
682,68 N
669,74 N
Chi phí hoạt động
435,55 N
437,94 N
682,68 N
669,74 N
Tổng chi phí hoạt động
854,85 N
938,77 N
1,26 Tr
1,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,93 N
318,27 N
15,71 N
144,15 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,16 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,23 Tr
-491,88 N
-841,80 N
-426,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,23 Tr
-491,88 N
-841,80 N
-426,45 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,23 Tr
-491,88 N
-841,80 N
-426,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-97,75%
-39,13%
-66,01%
-27,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-810,15 N
-857,51 N
-570,60 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 Tr
-810,15 N
-857,51 N
-570,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google