Finance

Danh sách
ADX:BME
Audax Renovables SA
1,21 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 8, 09:50:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADX...
Mở
1,20 €
Cao
1,21 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
546,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
196,66 N
Khối lượng
11,15 N
Chỉ số P/E
27,82
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 €
EPS
0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,43 Tr
Số nhân viên
800
Mở
1,20 €
Cao
1,21 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
546,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
196,66 N
Khối lượng
11,15 N
Chỉ số P/E
27,82
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 €
EPS
0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,43 Tr
Số nhân viên
800
Giới thiệu về Audax Renovables SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên800
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,02 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
534,34 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
374,42 Tr
429,11 Tr
502,30 Tr
533,50 Tr
Giá vốn hàng bán
299,06 Tr
459,27 Tr
384,74 Tr
506,07 Tr
Chi phí doanh thu
299,06 Tr
459,27 Tr
384,74 Tr
506,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,77 Tr
-22,77 Tr
45,96 Tr
-
Chi phí hoạt động
53,96 Tr
-47,46 Tr
103,17 Tr
4,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,02 Tr
411,81 Tr
487,90 Tr
510,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,40 Tr
17,30 Tr
14,40 Tr
23,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
7,00 N
-51,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,10 Tr
6,97 Tr
3,85 Tr
17,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,10 Tr
6,96 Tr
4,33 Tr
17,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,71 Tr
4,10 Tr
5,14 Tr
6,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,54%
58,83%
133,56%
38,64%
Chi phí hoạt động khác
26,80 Tr
-29,41 Tr
49,35 Tr
-836,00 N
Thu nhập ròng
6,84 Tr
2,63 Tr
-1,82 Tr
9,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
0,61%
-0,36%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 Tr
1,21 Tr
1,32 Tr
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-9,08 Tr
-9,45 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,51 Tr
-7,87 Tr
-8,13 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,39 Tr
4,72 Tr
4,87 Tr
4,86 Tr
EBITDA
25,79 Tr
22,02 Tr
17,87 Tr
28,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
-37,00 N
486,00 N
5,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google