Finance

Danh sách
ADVENZYMES:NSE
Advanced Enzyme Technologies Ltd
265,35 ₹
-0,51%
(-1,35) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADVENZYMES...
Mở
267,25 ₹
Cao
270,35 ₹
Thấp
264,10 ₹
Vốn hoá thị trường
29,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,00 N
Khối lượng
342,45 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,93
Cao nhất trong 52 tuần
419,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
251,95 ₹
EPS
14,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
409
Mở
267,25 ₹
Cao
270,35 ₹
Thấp
264,10 ₹
Vốn hoá thị trường
29,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,00 N
Khối lượng
342,45 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,93
Cao nhất trong 52 tuần
419,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
251,95 ₹
EPS
14,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
409
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advanced Enzyme Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên409
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,90 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,72 T
2,03 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
445,67 Tr
414,06 Tr
713,27 Tr
496,89 Tr
Chi phí doanh thu
445,67 Tr
414,06 Tr
713,27 Tr
496,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
393,73 Tr
412,62 Tr
487,05 Tr
445,52 Tr
Chi phí hoạt động
899,82 Tr
913,99 Tr
784,86 Tr
990,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,33 T
1,50 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
499,79 Tr
391,44 Tr
535,54 Tr
410,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,84 Tr
84,69 Tr
-202,49 Tr
130,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
595,41 Tr
582,91 Tr
598,04 Tr
535,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
595,41 Tr
470,45 Tr
526,85 Tr
535,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,08 Tr
151,08 Tr
145,52 Tr
149,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
25,92%
24,33%
27,91%
Chi phí hoạt động khác
405,33 Tr
399,31 Tr
195,89 Tr
445,83 Tr
Thu nhập ròng
433,26 Tr
425,00 Tr
429,63 Tr
370,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,48%
24,72%
21,13%
19,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
179,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,22 Tr
-5,68 Tr
-5,73 Tr
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,22 Tr
-5,68 Tr
174,25 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,76 Tr
102,06 Tr
101,92 Tr
98,79 Tr
EBITDA
598,26 Tr
456,25 Tr
604,32 Tr
479,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google