Finance

Danh sách
ADVE:STO
Advenica AB (publ)
19,52 SEK
-0,91%
(-0,18) 1 ngày
1 thg 10, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADVE...
Mở
19,70 SEK
Cao
19,80 SEK
Thấp
19,14 SEK
Vốn hoá thị trường
858,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,11 N
Khối lượng
29,36 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 SEK
EPS
-0,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,99 Tr
Số nhân viên
120
Mở
19,70 SEK
Cao
19,80 SEK
Thấp
19,14 SEK
Vốn hoá thị trường
858,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,11 N
Khối lượng
29,36 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 SEK
EPS
-0,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,99 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advenica AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadvenica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,14 Tr
50,70 Tr
38,66 Tr
46,96 Tr
Giá vốn hàng bán
18,49 Tr
23,44 Tr
18,66 Tr
22,43 Tr
Chi phí doanh thu
18,49 Tr
23,44 Tr
18,66 Tr
22,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,48 Tr
8,16 Tr
10,98 Tr
14,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,32 Tr
20,39 Tr
11,80 Tr
16,26 Tr
Chi phí hoạt động
18,37 Tr
28,01 Tr
22,33 Tr
30,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,86 Tr
51,45 Tr
40,98 Tr
53,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,71 Tr
-751,00 N
-2,33 Tr
-6,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
1,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,92 Tr
-900,00 N
-2,26 Tr
-6,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,92 Tr
-900,00 N
-2,26 Tr
-6,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
317,00 N
-651,00 N
212,00 N
193,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,87%
72,33%
-9,36%
-3,08%
Chi phí hoạt động khác
-434,00 N
-541,00 N
-456,00 N
-383,00 N
Thu nhập ròng
-3,23 Tr
-249,00 N
-2,48 Tr
-6,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,47%
-0,49%
-6,41%
-13,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
244,00 N
1,64 Tr
258,00 N
726,00 N
Chi phí lãi suất
-447,00 N
-
-195,00 N
-683,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-203,00 N
1,64 Tr
63,00 N
43,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-281,00 N
1,70 Tr
-25,00 N
-4,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google