Finance

Danh sách
ADVAIT:NSE
Advait Energy Transitions Ltd
1.909,00 ₹
-0,32%
(-6,10) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADVAIT...
Mở
1.919,90 ₹
Cao
1.945,50 ₹
Thấp
1.886,20 ₹
Vốn hoá thị trường
20,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,80 N
Khối lượng
20,78 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.485,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.351,00 ₹
EPS
52,97 ₹
Số nhân viên
235
Mở
1.919,90 ₹
Cao
1.945,50 ₹
Thấp
1.886,20 ₹
Vốn hoá thị trường
20,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,80 N
Khối lượng
20,78 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.485,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.351,00 ₹
EPS
52,97 ₹
Số nhân viên
235
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advait Energy Transitions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên235
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 T
2,11 T
2,28 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,72 T
1,79 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,72 T
1,79 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,81 Tr
43,52 Tr
57,06 Tr
43,02 Tr
Chi phí hoạt động
103,69 Tr
153,29 Tr
199,76 Tr
115,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,88 T
1,99 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,08 Tr
232,44 Tr
289,96 Tr
238,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,90 Tr
45,91 Tr
-138,99 Tr
16,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,30 Tr
229,56 Tr
255,39 Tr
200,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,30 Tr
229,56 Tr
204,88 Tr
200,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,16 Tr
55,66 Tr
69,78 Tr
52,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
24,25%
27,32%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
57,78 Tr
100,63 Tr
133,11 Tr
63,30 Tr
Thu nhập ròng
105,40 Tr
165,91 Tr
171,54 Tr
138,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
7,86%
7,52%
7,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
69,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,07 Tr
-42,69 Tr
-
-45,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,07 Tr
-42,69 Tr
69,42 Tr
-45,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,10 Tr
9,14 Tr
9,58 Tr
9,64 Tr
EBITDA
173,42 Tr
241,13 Tr
296,89 Tr
246,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google