Finance

Danh sách
ADV:FRA
Adtran Networks SE
21,80 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADV...
Mở
21,80 €
Cao
21,80 €
Thấp
21,80 €
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,80 €
Cao
21,80 €
Thấp
21,80 €
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
ADVA Optical Networking SE was a German telecommunications company specialized in network equipment for data, storage, voice and video services, was founded in 1994 by Brian Protiva. On August 30, 2021, it was announced that ADVA and ADTRAN Holdings would be merging, continuing business under the name Adtran. Wikipedia
Giới thiệu về Adtran Networks SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhMünchen, Bayern, Đức
Lĩnh vực-
Trang webadtran.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,94 Tr
128,94 Tr
125,44 Tr
133,42 Tr
Giá vốn hàng bán
84,14 Tr
84,14 Tr
83,18 Tr
86,60 Tr
Chi phí doanh thu
84,14 Tr
84,14 Tr
83,18 Tr
86,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,16 Tr
26,16 Tr
26,70 Tr
28,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,90 Tr
21,90 Tr
22,78 Tr
23,64 Tr
Chi phí hoạt động
41,53 Tr
41,53 Tr
42,40 Tr
44,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,66 Tr
125,66 Tr
125,58 Tr
131,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
3,28 Tr
-139,50 N
2,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 Tr
1,42 Tr
-335,50 N
1,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 Tr
2,12 Tr
-335,50 N
1,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,29 Tr
-3,29 Tr
1,07 Tr
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-231,50%
-231,50%
-319,37%
61,91%
Chi phí hoạt động khác
-6,54 Tr
-6,54 Tr
-7,07 Tr
-7,22 Tr
Thu nhập ròng
4,71 Tr
4,71 Tr
-1,41 Tr
646,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
3,66%
-1,12%
0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
378,00 N
378,00 N
627,00 N
651,00 N
Chi phí lãi suất
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-670,50 N
-594,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-771,00 N
-771,00 N
-43,50 N
57,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,00 Tr
8,77 Tr
18,61 Tr
20,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
91,00 N
91,00 N
77,50 N
77,50 N
Các ứng dụng của Google