Finance

Danh sách
Tại sao ADTTF tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADTTF:OTCMKTS
Advantest
260,00 US$
+4,31%
(+10,74) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADTTF...
Mở
256,41 US$
Cao
260,00 US$
Thấp
256,41 US$
Vốn hoá thị trường
192,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,00
Khối lượng
121,00
Cao nhất trong 52 tuần
278,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,69 US$
Beta
1,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
732,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
256,41 US$
Cao
260,00 US$
Thấp
256,41 US$
Vốn hoá thị trường
192,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,00
Khối lượng
121,00
Cao nhất trong 52 tuần
278,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,69 US$
Beta
1,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
732,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Advantest Corporation is a Japanese leading manufacturer of automatic test equipment for the semiconductor industry, and a manufacturer of measuring instruments used in the design, production and maintenance of electronic systems including fiber optic and wireless communications equipment and digital consumer products. Based in Tokyo, Advantest produces Memory, SoC and RF test systems. Wikipedia
Giới thiệu về Advantest
Giám đốc điều hànhDouglas Drysdale
Số nhân viên7,24 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1954
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webadvantest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,96 T
273,80 T
328,07 T
367,47 T
Giá vốn hàng bán
99,32 T
104,10 T
106,95 T
111,92 T
Chi phí doanh thu
99,32 T
104,10 T
106,95 T
111,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,35 T
56,20 T
67,56 T
66,25 T
Chi phí hoạt động
55,16 T
56,14 T
70,51 T
65,56 T
Tổng chi phí hoạt động
154,47 T
160,23 T
177,46 T
177,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,48 T
113,57 T
150,61 T
189,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
16,80 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
109,16 T
113,83 T
172,37 T
234,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,16 T
113,83 T
169,87 T
234,08 T
Chi phí thuế thu nhập
29,53 T
35,12 T
45,54 T
59,30 T
Thuế suất hiệu dụng
27,05%
30,85%
26,42%
25,33%
Chi phí hoạt động khác
-196,00 Tr
-59,00 Tr
2,95 T
-684,00 Tr
Thu nhập ròng
79,63 T
78,71 T
126,83 T
174,78 T
Biên lợi nhuận ròng
30,28%
28,75%
38,66%
47,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
677,00 Tr
705,00 Tr
2,40 T
44,68 T
Chi phí lãi suất
-
-444,00 Tr
-
-588,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
677,00 Tr
261,00 Tr
2,40 T
44,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,73 T
120,01 T
150,97 T
197,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google