Finance

Danh sách
ADTR:STO
Adtraction Group AB
40,10 SEK
+1,52%
(+0,60) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADTR...
Mở
39,80 SEK
Cao
40,10 SEK
Thấp
39,30 SEK
Vốn hoá thị trường
665,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 N
Khối lượng
4,68 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
0,55 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
43,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
25,50 SEK
EPS
-0,82 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,61 Tr
Số nhân viên
123
Mở
39,80 SEK
Cao
40,10 SEK
Thấp
39,30 SEK
Vốn hoá thị trường
665,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 N
Khối lượng
4,68 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
0,55 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
43,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
25,50 SEK
EPS
-0,82 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,61 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Adtraction is a Swedish company in digital marketing, primarily partner marketing. The company was founded in 2007 by Simon Gustafson and Markus Bjernvall in Stockholm, Sweden. The company operates a platform that connects advertisers with partners – such as digital newspapers, influencers and price comparison sites – who, in exchange for commission, help advertisers increase their online sales. Wikipedia
Giới thiệu về Adtraction Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,88 Tr
355,18 Tr
314,72 Tr
315,08 Tr
Giá vốn hàng bán
261,53 Tr
322,04 Tr
291,64 Tr
294,66 Tr
Chi phí doanh thu
261,53 Tr
322,04 Tr
291,64 Tr
294,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,74 Tr
11,42 Tr
12,31 Tr
10,85 Tr
Chi phí hoạt động
30,17 Tr
28,67 Tr
25,82 Tr
25,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,69 Tr
350,71 Tr
317,45 Tr
320,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,82 Tr
4,47 Tr
-2,73 Tr
-5,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
1,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,83 Tr
4,85 Tr
-2,60 Tr
-4,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,83 Tr
4,85 Tr
-2,60 Tr
-4,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
632,00 N
3,05 Tr
851,00 N
772,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,84%
62,93%
-32,79%
-15,56%
Chi phí hoạt động khác
-472,00 N
-170,79 N
-2,98 Tr
-1,53 Tr
Thu nhập ròng
-6,14 Tr
1,93 Tr
-3,30 Tr
-5,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,15%
0,54%
-1,05%
-1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
1,04
0,66
0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 N
755,95 N
28,00 N
30,00 N
Chi phí lãi suất
-23,00 N
-245,30 N
-5,00 N
-9,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,00 N
510,65 N
23,00 N
21,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,00 N
17,42 Tr
242,00 N
82,00 N
EBITDA
12,08 Tr
21,89 Tr
13,75 Tr
11,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google