Finance

Beta
Danh sách
ADSL:NSE
Allied Digital Services Ltd.
120,35 ₹
+0,02%
(+0,020) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADSL...
Mở
121,00 ₹
Cao
122,48 ₹
Thấp
118,50 ₹
Vốn hoá thị trường
6,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
491,21 N
Khối lượng
100,68 N
Chỉ số P/E
19,26
Cao nhất trong 52 tuần
209,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
86,27 ₹
EPS
6,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
121,00 ₹
Cao
122,48 ₹
Thấp
118,50 ₹
Vốn hoá thị trường
6,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
491,21 N
Khối lượng
100,68 N
Chỉ số P/E
19,26
Cao nhất trong 52 tuần
209,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
86,27 ₹
EPS
6,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Allied Digital Services Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,19 T
2,34 T
2,47 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
1,96 T
1,90 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
1,96 T
1,90 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
255,30 Tr
215,90 Tr
364,10 Tr
644,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,05 T
2,17 T
2,26 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,70 Tr
165,10 Tr
211,80 Tr
-151,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,90 Tr
69,70 Tr
46,90 Tr
60,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
141,60 Tr
205,70 Tr
214,50 Tr
-125,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,60 Tr
205,70 Tr
227,50 Tr
-125,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,80 Tr
51,50 Tr
75,40 Tr
-91,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,98%
25,04%
35,15%
72,97%
Chi phí hoạt động khác
204,70 Tr
167,80 Tr
314,30 Tr
593,50 Tr
Thu nhập ròng
144,40 Tr
154,20 Tr
139,10 Tr
-34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
6,60%
5,62%
-1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-29,10 Tr
-31,20 Tr
-34,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-29,10 Tr
-31,20 Tr
-34,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,60 Tr
48,10 Tr
49,80 Tr
50,80 Tr
EBITDA
211,80 Tr
214,45 Tr
272,28 Tr
-102,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu