Trang chủADSE • NASDAQ
add
Ads-Tec Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
11,56 $
Mức chênh lệch một ngày
11,56 $ - 11,61 $
Phạm vi một năm
7,89 $ - 14,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
696,73 Tr USD
Số lượng trung bình
9,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,47 Tr | -44,89% |
Chi phí hoạt động | 8,53 Tr | 133,82% |
Thu nhập ròng | -20,21 Tr | 23,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -238,56 | -38,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,76 Tr | -1.111,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 Tr | -69,43% |
Tổng tài sản | 90,25 Tr | -37,86% |
Tổng nợ | 101,07 Tr | -46,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,21 Tr | 23,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,37 Tr | 44,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 Tr | -290,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,19 Tr | -295,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,44 Tr | -3.607,32% |
Dòng tiền tự do | -29,21 Tr | -2.874,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
302