Finance

Danh sách
ADRZY:OTCMKTS
Andritz
18,66 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:02:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADRZY...
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
688,00
Khối lượng
116,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,59 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,00 Tr
Số nhân viên
31 N
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
688,00
Khối lượng
116,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,59 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,00 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Andritz AG is an international technology group, offering plants, equipment, systems and services for various industries. The group's headquarters are in Graz, Austria. The group gets its name from the district of Andritz in which it is located and is listed on the Vienna Stock Exchange. Andritz employs more than 29,100 employees at over 280 production and service facilities in over 40 countries. In 2022, the company reported a revenue of EUR€7.5 billion, and a net income of €402.6 million. Wikipedia
Giới thiệu về Andritz
Giám đốc điều hànhJoachim Schönbeck
Số nhân viên30,6 N
Ngày thành lập1852
Trụ sở chínhGraz, Steiermark, Áo
Lĩnh vực-
Trang webandritz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
2,34 T
1,79 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
917,20 Tr
1,37 T
790,20 Tr
988,30 Tr
Chi phí doanh thu
917,20 Tr
1,37 T
790,20 Tr
988,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
560,90 Tr
662,10 Tr
593,00 Tr
616,00 Tr
Chi phí hoạt động
830,20 Tr
810,30 Tr
871,60 Tr
909,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
2,18 T
1,66 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,50 Tr
167,00 Tr
128,80 Tr
153,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,90 Tr
-16,70 Tr
-2,20 Tr
-900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
148,60 Tr
193,40 Tr
121,40 Tr
147,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,60 Tr
147,70 Tr
121,40 Tr
147,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,30 Tr
39,20 Tr
29,60 Tr
38,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,10%
20,27%
24,38%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
205,30 Tr
90,30 Tr
217,20 Tr
232,40 Tr
Thu nhập ròng
111,20 Tr
153,60 Tr
91,70 Tr
109,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,89%
6,55%
5,12%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,53
1,90
1,07
1,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,80 Tr
7,50 Tr
8,20 Tr
7,40 Tr
Chi phí lãi suất
-13,80 Tr
-5,70 Tr
-13,50 Tr
-12,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
1,80 Tr
-5,30 Tr
-5,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,00 Tr
57,90 Tr
61,40 Tr
60,70 Tr
EBITDA
203,50 Tr
171,70 Tr
190,20 Tr
214,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,70 Tr
-43,70 Tr
-1,10 Tr
-300,00 N
Các ứng dụng của Google