Finance

Danh sách
ADRNY:OTCMKTS
Koninklijke Ahold N.V. ADR
36,48 US$
+0,91%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADRNY...
Mở
36,33 US$
Cao
36,62 US$
Thấp
36,22 US$
Vốn hoá thị trường
31,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,23 N
Khối lượng
118,27 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
50,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,25 US$
EPS
2,82 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
873,01 Tr
Số nhân viên
384 N
Mở
36,33 US$
Cao
36,62 US$
Thấp
36,22 US$
Vốn hoá thị trường
31,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,23 N
Khối lượng
118,27 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
50,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,25 US$
EPS
2,82 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
873,01 Tr
Số nhân viên
384 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koninklijke Ahold N.V. ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên384 N
Ngày thành lập1867
Trụ sở chínhZaandam, Bắc Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,49 T
23,49 T
22,28 T
23,16 T
Giá vốn hàng bán
16,54 T
17,21 T
16,31 T
17,05 T
Chi phí doanh thu
16,54 T
17,21 T
16,31 T
17,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,14 T
5,42 T
5,18 T
5,30 T
Chi phí hoạt động
5,03 T
5,30 T
5,07 T
5,20 T
Tổng chi phí hoạt động
21,58 T
22,50 T
21,38 T
22,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
918,00 Tr
987,00 Tr
899,00 Tr
916,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
-18,00 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
759,00 Tr
737,00 Tr
718,00 Tr
684,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
777,00 Tr
827,00 Tr
725,00 Tr
736,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
175,00 Tr
159,00 Tr
166,00 Tr
158,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,06%
21,57%
23,12%
23,10%
Chi phí hoạt động khác
-109,00 Tr
-124,00 Tr
-112,00 Tr
-109,00 Tr
Thu nhập ròng
584,00 Tr
578,00 Tr
552,00 Tr
526,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
2,46%
2,48%
2,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,67
0,73
0,62
0,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
49,00 Tr
32,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-204,00 Tr
-200,00 Tr
-199,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-181,00 Tr
-151,00 Tr
-167,00 Tr
-174,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 T
1,87 T
1,78 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 Tr
3,00 Tr
-6,00 Tr
-13,00 Tr
Các ứng dụng của Google