Finance

Danh sách
ADOR:NSE
Ador Welding Ltd
1.434,70 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 09:08:09 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADOR...
Mở
1.434,70 ₹
Cao
1.434,70 ₹
Thấp
1.434,70 ₹
Vốn hoá thị trường
24,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,32 N
Khối lượng
43,00
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
4,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.766,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
848,00 ₹
EPS
66,20 ₹
Số nhân viên
839
Mở
1.434,70 ₹
Cao
1.434,70 ₹
Thấp
1.434,70 ₹
Vốn hoá thị trường
24,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,32 N
Khối lượng
43,00
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
4,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.766,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
848,00 ₹
EPS
66,20 ₹
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ador Welding Limited is an industrial manufacturing company headquartered in Mumbai, India. The flagship company of the Ador Group, Ador Welding produces a variety of welding products, industry applications, and technology services, including welding consumables as well as welding and cutting equipment. It has over 30% market share in the organized welding market and is considered one of the major players in the Indian welding industry. Ador PEB is the company's project engineering division. PEB is based in Pune and has provided services to the Indian Government's Bharat Nirman Program in the field of combustion and thermal engineering technologies. Wikipedia
Giới thiệu về Ador Welding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,88 T
3,19 T
3,09 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
2,08 T
1,97 T
2,27 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
2,08 T
1,97 T
2,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,60 Tr
393,90 Tr
309,80 Tr
327,30 Tr
Chi phí hoạt động
791,70 Tr
606,00 Tr
822,30 Tr
850,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,58 T
2,68 T
2,79 T
3,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,40 Tr
505,10 Tr
307,20 Tr
327,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,40 Tr
-196,60 Tr
70,20 Tr
48,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
360,50 Tr
503,20 Tr
369,30 Tr
363,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
419,50 Tr
438,10 Tr
369,30 Tr
363,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,30 Tr
161,20 Tr
93,30 Tr
94,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,88%
32,03%
25,26%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
438,50 Tr
301,00 Tr
462,60 Tr
473,30 Tr
Thu nhập ròng
267,20 Tr
342,00 Tr
276,00 Tr
269,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
10,72%
8,92%
7,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
76,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,30 Tr
-4,00 Tr
-8,10 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,30 Tr
72,70 Tr
-8,10 Tr
-11,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,60 Tr
49,80 Tr
49,90 Tr
49,80 Tr
EBITDA
344,28 Tr
551,12 Tr
353,22 Tr
377,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google