Finance

Danh sách
ADN:SGX
First Sponsor Group Ltd
0,94 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:31:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADN...
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 SGD
EPS
-0,17 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
649,02 Tr
Số nhân viên
513
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 SGD
EPS
-0,17 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
649,02 Tr
Số nhân viên
513
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Sponsor Group Ltd
Giám đốc điều hànhNeo Teck Pheng
Số nhân viên513
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,91 Tr
68,91 Tr
68,36 Tr
68,36 Tr
Giá vốn hàng bán
36,70 Tr
36,70 Tr
41,79 Tr
41,79 Tr
Chi phí doanh thu
36,70 Tr
36,70 Tr
41,79 Tr
41,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,20 Tr
17,20 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
Chi phí hoạt động
46,57 Tr
46,57 Tr
46,28 Tr
46,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,27 Tr
83,27 Tr
88,07 Tr
88,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,36 Tr
-14,36 Tr
-19,70 Tr
-19,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,57 Tr
-53,57 Tr
-42,71 Tr
-42,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-52,60 Tr
-52,60 Tr
-41,50 Tr
-41,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
1,10 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,06%
-2,06%
-3,09%
-3,09%
Chi phí hoạt động khác
29,37 Tr
29,37 Tr
29,33 Tr
29,33 Tr
Thu nhập ròng
-48,87 Tr
-48,87 Tr
-46,42 Tr
-46,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-70,91%
-70,91%
-67,91%
-67,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,63 Tr
6,63 Tr
6,52 Tr
6,52 Tr
Chi phí lãi suất
-18,62 Tr
-18,62 Tr
-19,51 Tr
-19,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,99 Tr
-11,99 Tr
-12,99 Tr
-12,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,39 Tr
-11,39 Tr
-14,63 Tr
-14,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,00 N
24,00 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Các ứng dụng của Google