Finance

Danh sách
Tại sao ADMT giảm 13,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADMT:OTCMKTS
ADM TRONICS UNLIMITED INC Common Stock
0,042 US$
-13,54%
(-0,0065) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADMT...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
2,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,59 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
2,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,59 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ADM TRONICS UNLIMITED INC Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhNorthvale, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
887,50 N
803,09 N
682,82 N
866,26 N
Giá vốn hàng bán
511,70 N
530,59 N
456,98 N
471,20 N
Chi phí doanh thu
511,70 N
530,59 N
456,98 N
471,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,74 N
180,21 N
142,43 N
103,27 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,50 N
176,72 N
269,85 N
312,44 N
Chi phí hoạt động
373,24 N
356,94 N
412,28 N
415,70 N
Tổng chi phí hoạt động
884,94 N
887,53 N
869,26 N
886,91 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 N
-84,44 N
-186,44 N
-20,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-114,67 N
-114,86 N
-198,48 N
34,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,67 N
-89,36 N
-198,48 N
34,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
5,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-114,67 N
-114,86 N
-198,48 N
32,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,92%
-14,30%
-29,07%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 N
2,51 N
2,00 N
61,89 N
Chi phí lãi suất
-7,66 N
-7,42 N
-14,03 N
-6,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,22 N
-4,92 N
-12,04 N
55,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,28 N
-82,76 N
-184,77 N
-19,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google