Finance

Danh sách
ADMR:IDX
PT Alamtri Minerals Indonesia Tbk
1.480,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:13:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADMR...
Vốn hoá thị trường
60,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.180 IDR
EPS
134 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,88 T
Số nhân viên
645
Vốn hoá thị trường
60,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.180 IDR
EPS
134 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,88 T
Số nhân viên
645
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Alamtri Minerals Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên645
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,20 Tr
297,80 Tr
267,49 Tr
316,39 Tr
Giá vốn hàng bán
143,52 Tr
170,41 Tr
142,32 Tr
163,72 Tr
Chi phí doanh thu
143,52 Tr
170,41 Tr
142,32 Tr
163,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,72 Tr
10,33 Tr
14,34 Tr
14,34 Tr
Chi phí hoạt động
13,72 Tr
40,26 Tr
14,36 Tr
9,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,24 Tr
210,67 Tr
156,68 Tr
173,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,96 Tr
87,13 Tr
110,81 Tr
142,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,42 N
-75,90 N
-80,00 N
490,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
81,66 Tr
87,31 Tr
110,86 Tr
107,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,86 Tr
88,71 Tr
113,49 Tr
117,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,85 Tr
24,72 Tr
24,85 Tr
31,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,08%
28,31%
22,42%
29,08%
Chi phí hoạt động khác
387,70 N
29,72 Tr
18,00 N
-4,48 Tr
Thu nhập ròng
63,69 Tr
67,03 Tr
87,71 Tr
86,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,55%
22,51%
32,79%
27,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,87 Tr
3,71 Tr
4,15 Tr
6,61 Tr
Chi phí lãi suất
-33,41 N
-36,86 N
-30,00 N
-26,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,84 Tr
3,67 Tr
4,12 Tr
-19,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
605,95 N
210,05 N
-
-
EBITDA
78,75 Tr
110,73 Tr
123,93 Tr
156,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google