Finance

Danh sách
ADMG:IDX
Polychem Indonesia Tbk PT
226,00 IDR
-0,88%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:05:28 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADMG...
Mở
228 IDR
Cao
236 IDR
Thấp
220 IDR
Vốn hoá thị trường
878,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
957,80 N
Chỉ số P/E
19,74
Cao nhất trong 52 tuần
310 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
127 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,89 T
Số nhân viên
435
Mở
228 IDR
Cao
236 IDR
Thấp
220 IDR
Vốn hoá thị trường
878,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
957,80 N
Chỉ số P/E
19,74
Cao nhất trong 52 tuần
310 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
127 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,89 T
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polychem Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập25 thg 4, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,71 Tr
-
32,43 Tr
58,57 Tr
Giá vốn hàng bán
38,54 Tr
-
31,32 Tr
55,18 Tr
Chi phí doanh thu
38,54 Tr
-
31,32 Tr
55,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 Tr
-
1,31 Tr
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 Tr
-
1,31 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,71 Tr
-
32,64 Tr
56,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-206,85 N
2,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
313,90 N
-
427,24 N
1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 Tr
-
1,88 Tr
4,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-568,13 N
-
293,28 N
4,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,88 N
-
-32,60 N
269,90 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,71%
-
-1,73%
6,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 Tr
-
1,91 Tr
3,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
-
5,90%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,60 N
-
58,47 N
70,67 N
Chi phí lãi suất
-4,43 N
-
-10,45 N
-25,16 N
Chi phí lãi suất ròng
82,17 N
-
48,02 N
45,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,44 N
-
824,64 N
3,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google