Finance

Danh sách
ADMF:IDX
Adira Dinamika Multi Finance Tbk PT
8.725,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:39:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADMF...
Mở
8.700 IDR
Cao
8.750 IDR
Thấp
8.675 IDR
Vốn hoá thị trường
10,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
74,53 N
Khối lượng
45,90 N
Cổ tức
7,22%
Cổ tức hằng quý
157 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
5,02
Cao nhất trong 52 tuần
9.150 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
7.675 IDR
EPS
1.739 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
15 N
Mở
8.700 IDR
Cao
8.750 IDR
Thấp
8.675 IDR
Vốn hoá thị trường
10,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
74,53 N
Khối lượng
45,90 N
Cổ tức
7,22%
Cổ tức hằng quý
157 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
5,02
Cao nhất trong 52 tuần
9.150 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
7.675 IDR
EPS
1.739 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
15 N
Giới thiệu về Adira Dinamika Multi Finance Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadira.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 NT
2,98 NT
2,04 NT
2,22 NT
Giá vốn hàng bán
29,07 T
43,06 T
33,34 T
32,32 T
Chi phí doanh thu
29,07 T
43,06 T
33,34 T
32,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 NT
2,43 NT
1,58 NT
1,56 NT
Chi phí hoạt động
978,46 T
2,11 NT
1,39 NT
1,36 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,01 NT
2,16 NT
1,42 NT
1,39 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
444,14 T
817,55 T
619,92 T
830,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 T
-12,93 T
-1,80 T
-933,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
442,91 T
787,37 T
618,26 T
829,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
442,91 T
804,62 T
618,13 T
829,57 T
Chi phí thuế thu nhập
105,96 T
181,03 T
134,13 T
189,71 T
Thuế suất hiệu dụng
23,92%
22,99%
21,69%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
-197,90 T
-311,45 T
-187,12 T
-200,87 T
Thu nhập ròng
336,95 T
606,34 T
484,13 T
639,72 T
Biên lợi nhuận ròng
23,21%
20,38%
23,68%
28,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google