Finance

Danh sách
ADM:LON
Admiral Group plc
3.650,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:14:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADM...
Mở
3.642,00 GBX
Cao
3.670,00 GBX
Thấp
3.628,00 GBX
Vốn hoá thị trường
11,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
829,39 N
Khối lượng
64,27 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
35,82 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,70
Cao nhất trong 52 tuần
4.128,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.624,00 GBX
EPS
2,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,30 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
3.642,00 GBX
Cao
3.670,00 GBX
Thấp
3.628,00 GBX
Vốn hoá thị trường
11,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
829,39 N
Khối lượng
64,27 N
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
35,82 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,70
Cao nhất trong 52 tuần
4.128,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.624,00 GBX
EPS
2,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,30 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Admiral Group plc is a British financial services company headquartered in Cardiff, Wales. Listed on the London Stock Exchange, it is a constituent of the FTSE 100 Index, and markets the Admiral, Bell, Elephant, Diamond and Veygo insurance brands, and founded the price comparison services Confused.com, which it sold in 2021, and Compare.com. Wikipedia
Giới thiệu về Admiral Group plc
Giám đốc điều hànhMilena Mondini
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,35 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,06 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
-
-
1,06 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
55,45 Tr
55,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,11 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
239,90 Tr
239,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
214,60 Tr
214,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
214,60 Tr
214,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
50,15 Tr
50,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
23,37%
23,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
55,45 Tr
55,45 Tr
Thu nhập ròng
-
-
164,50 Tr
164,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
12,15%
12,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-25,40 Tr
-25,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-25,40 Tr
-25,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
262,90 Tr
262,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google