Finance

Danh sách
Tại sao ADL giảm 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
ADL:NSE
Archidply Decor Ltd
71,01 ₹
-3,57%
(-2,63) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADL...
Mở
73,00 ₹
Cao
73,00 ₹
Thấp
70,50 ₹
Vốn hoá thị trường
399,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 N
Khối lượng
60,00
Cao nhất trong 52 tuần
109,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,26 ₹
EPS
-0,21 ₹
Số nhân viên
50
Mở
73,00 ₹
Cao
73,00 ₹
Thấp
70,50 ₹
Vốn hoá thị trường
399,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 N
Khối lượng
60,00
Cao nhất trong 52 tuần
109,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,26 ₹
EPS
-0,21 ₹
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Archidply Decor Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,53 Tr
105,16 Tr
116,03 Tr
110,51 Tr
Giá vốn hàng bán
94,82 Tr
69,42 Tr
79,59 Tr
76,87 Tr
Chi phí doanh thu
94,82 Tr
69,42 Tr
79,59 Tr
76,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,55 Tr
14,20 Tr
19,65 Tr
14,87 Tr
Chi phí hoạt động
34,94 Tr
34,14 Tr
34,32 Tr
37,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,76 Tr
103,56 Tr
113,91 Tr
114,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,77 Tr
1,60 Tr
2,12 Tr
-3,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,88 Tr
2,98 Tr
-9,13 Tr
4,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,07 Tr
333,00 N
-636,00 N
-3,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,07 Tr
333,00 N
-807,00 N
-3,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
651,00 N
89,00 N
-439,00 N
-843,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,51%
26,73%
69,03%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
16,44 Tr
16,27 Tr
11,20 Tr
18,97 Tr
Thu nhập ròng
1,42 Tr
244,00 N
-197,00 N
-2,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
0,23%
-0,17%
-2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,58 Tr
-4,25 Tr
-3,58 Tr
-3,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,58 Tr
-4,25 Tr
5,87 Tr
-3,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,96 Tr
3,67 Tr
3,47 Tr
3,42 Tr
EBITDA
5,78 Tr
4,38 Tr
4,33 Tr
175,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google