Finance

Danh sách
ADKO:VIE
Addiko Bank AG
25,30 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADKO...
Vốn hoá thị trường
466,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 €
EPS
-0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
466,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 €
EPS
-0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Addiko Bank is an Austrian banking group with numerous cross-border activities in the Alps-Adriatic region. The group is active in Croatia, Slovenia, Bosnia and Herzegovina, Serbia, Montenegro and Romania. However, the bank itself did not have a banking license in Austria, which now owned by Austrian Anadi Bank, another bank that was spun off Hypo Alpe-Adria-Bank International AG. Addiko has been designated in 2020 as a Significant Institution under the criteria of European Banking Supervision, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Addiko Bank AG
Giám đốc điều hànhHerbert Juranek
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaddiko.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,30 Tr
69,90 Tr
65,20 Tr
75,70 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,20 Tr
50,80 Tr
51,50 Tr
60,00 Tr
Chi phí hoạt động
49,60 Tr
52,60 Tr
52,60 Tr
62,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,60 Tr
52,60 Tr
52,60 Tr
62,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,70 Tr
17,30 Tr
12,60 Tr
13,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,40 Tr
13,20 Tr
12,60 Tr
-35,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,70 Tr
17,30 Tr
12,60 Tr
13,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,10 Tr
4,50 Tr
2,50 Tr
-2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,53%
34,09%
19,84%
5,97%
Chi phí hoạt động khác
2,40 Tr
1,80 Tr
1,10 Tr
2,30 Tr
Thu nhập ròng
11,30 Tr
8,70 Tr
10,10 Tr
-33,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,31%
12,45%
15,49%
-43,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google