Finance

Danh sách
ADH:JSE
Advtech Ltd
5.350,00 ZAC
+1,58%
(+83,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:05:25 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADH...
Mở
5.255,00 ZAC
Cao
5.378,00 ZAC
Thấp
5.237,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
29,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
700,25 N
Khối lượng
53,17 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
31,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,44
Cao nhất trong 52 tuần
5.378,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.317,00 ZAC
EPS
2,50 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,72 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
5.255,00 ZAC
Cao
5.378,00 ZAC
Thấp
5.237,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
29,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
700,25 N
Khối lượng
53,17 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
31,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,44
Cao nhất trong 52 tuần
5.378,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.317,00 ZAC
EPS
2,50 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,72 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Advtech is a South African private tertiary education company, with operations across Africa. In late 2024, the company operated 8 universities and 110 colleges and schools. In the same year, the group reported 105,710 total enrolments, with roughly 60% of those being for tertiary-level qualifications. Wikipedia
Giới thiệu về Advtech Ltd
Giám đốc điều hànhGeoff Whyte
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webadvtech.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,32 T
2,53 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
2,48 T
2,48 T
-
-
Chi phí doanh thu
2,48 T
2,48 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,05 Tr
337,05 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-670,90 Tr
-670,90 Tr
1,97 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
1,81 T
1,81 T
1,97 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
509,95 Tr
509,95 Tr
557,40 Tr
557,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 N
50,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
473,20 Tr
473,20 Tr
503,65 Tr
503,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
478,70 Tr
478,70 Tr
508,75 Tr
508,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,25 Tr
130,25 Tr
140,55 Tr
140,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
27,53%
27,91%
27,91%
Chi phí hoạt động khác
-1,22 T
-1,22 T
1,83 T
1,83 T
Thu nhập ròng
333,85 Tr
333,85 Tr
354,55 Tr
354,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,37%
14,37%
14,01%
14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,35 Tr
3,35 Tr
5,55 Tr
5,55 Tr
Chi phí lãi suất
-52,70 Tr
-52,70 Tr
-54,20 Tr
-54,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,35 Tr
-49,35 Tr
-48,65 Tr
-48,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,90 Tr
129,90 Tr
139,70 Tr
139,70 Tr
EBITDA
545,45 Tr
545,45 Tr
697,10 Tr
697,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,40 Tr
2,40 Tr
350,00 N
350,00 N
Các ứng dụng của Google