Finance

Danh sách
ADGYO:IST
Adra Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
45,36 TRY
+0,18%
(+0,080) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ADGYO...
Mở
45,28 TRY
Cao
46,08 TRY
Thấp
44,22 TRY
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
426,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 TRY
EPS
-1,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,85 Tr
Số nhân viên
12
Mở
45,28 TRY
Cao
46,08 TRY
Thấp
44,22 TRY
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
426,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 TRY
EPS
-1,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,85 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adra Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,25 Tr
194,31 Tr
219,14 Tr
230,20 Tr
Giá vốn hàng bán
72,59 Tr
91,50 Tr
58,04 Tr
60,65 Tr
Chi phí doanh thu
72,59 Tr
91,50 Tr
58,04 Tr
60,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,38 Tr
42,37 Tr
1,35 Tr
40,99 Tr
Chi phí hoạt động
13,40 Tr
36,84 Tr
-21,98 Tr
89,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,00 Tr
128,34 Tr
36,06 Tr
150,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,25 Tr
65,97 Tr
183,07 Tr
79,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-87,21 Tr
-54,60 Tr
160,50 Tr
100,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,12 Tr
-425,41 Tr
530,40 Tr
192,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,12 Tr
-278,50 Tr
532,70 Tr
220,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,14 Tr
374,90 Tr
652,16 Tr
322,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,91%
-88,13%
122,96%
167,71%
Chi phí hoạt động khác
20,41 N
-5,53 Tr
-23,32 Tr
48,72 Tr
Thu nhập ròng
42,98 Tr
-800,31 Tr
-121,76 Tr
-130,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,64%
-411,87%
-55,56%
-56,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,11 Tr
161,41 N
214,90 Tr
53,20 Tr
Chi phí lãi suất
-27,80 N
-290,04 Tr
-25,77 Tr
-13,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
67,08 Tr
-289,88 Tr
189,13 Tr
40,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,14 Tr
67,79 Tr
185,13 Tr
82,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 Tr
-50,50 Tr
2,15 Tr
1,11 Tr
Các ứng dụng của Google